ngũ vị hương
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gia vị gồm năm thành phần: "ngũ vị hương" là một loại gia vị khô, thường được làm từ hỗn hợp của năm loại thảo mộc hoặc hạt có mùi thơm đặc trưng (như hồi, quế, đinh hương, tiểu hồi, cam thảo). Gia vị này được sử dụng phổ biến trong ẩm thực châu Á, đặc biệt là để tẩm ướp thịt, hầm hoặc kho.
- Hương vị tổng hợp: "ngũ vị hương" chỉ hỗn hợp mang lại hương thơm phức hợp, vừa cay nồng vừa ngọt nhẹ, giúp món ăn thêm đậm đà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Món thịt kho tàu này được ướp với ngũ vị hương để tạo mùi thơm đặc trưng. (Thịt kho tàu này được tẩm gia vị ngũ vị hương để có hương thơm riêng biệt.)
- Ngũ vị hương thường dùng trong các món hầm, quay hoặc xào. (Loại gia vị này hay được dùng khi chế biến các món hầm, quay hoặc xào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngũ vị hương bột": dạng bột mịn của ngũ vị hương, dễ pha trộn với các nguyên liệu khác.
- Bạn có thể mua ngũ vị hương bột ở các cửa hàng gia vị. (Ngũ vị hương dạng bột thường được bán sẵn để tiện sử dụng.)
"ngũ vị hương Tứ Xuyên": biến thể có thêm tiêu Tứ Xuyên, tạo vị tê cay.
- Món vịt quay này dùng ngũ vị hương Tứ Xuyên để tăng độ cay. (Gia vị này có thêm tiêu Tứ Xuyên, làm món ăn thêm tê cay.)
Biến thể và từ gần giống
Ngũ vị (danh từ): năm vị (chua, cay, mặn, ngọt, đắng) — khái niệm tổng quát hơn, không chỉ riêng gia vị.
- Thuốc bắc có sự kết hợp của ngũ vị để cân bằng. (Thuốc bắc dùng năm vị để điều hòa cơ thể.)
Hương liệu (danh từ): chất tạo mùi thơm — rộng hơn ngũ vị hương, có thể là tổng hợp hoặc tự nhiên.
- Hương liệu thực phẩm cần được kiểm định an toàn. (Các chất tạo mùi trong thực phẩm phải đảm bảo an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Ngũ vị gia vị: cách gọi khác của ngũ vị hương, nhấn mạnh tính chất gia vị.
- Hương vị năm loại: mô tả trực tiếp thành phần gồm năm nguyên liệu.
Thành ngữ liên quan
- Ngũ vị hương thơm lừng: mùi thơm nồng nàn, dễ chịu của gia vị.
- Nồi thịt kho đã thơm lừng mùi ngũ vị hương. (Mùi thơm của ngũ vị hương tỏa ra từ nồi thịt kho rất hấp dẫn.)